Rộng: 142 – 216 mm (5.6″ – 8.5″) Dài: 148 – 356 mm (5.8″ – 14.0″)
Tổng quát
LCD
2 dòng x 16 ký tự
Bộ nhớ
128 MB (tối đa 384MB)
Hệ điều hành tương thích
-Wdows 98 / Me / 2000 / XP (32/64bit) / 2003 Server (32/64bit) / Vista -Various Lux OS gồm Red Hat 8 – 9, Fedora Core 1 – 4, Mandrake 9.2 – 10.1, and SuSE 8.2 – 9.2 -Mac 10.3, 10.4
Giao diện
USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
Độ ồn
In: nhỏ hơn 49 dBA; Copy: nhỏ hơn 53 dBA; Chờ: nhỏ hơn 26 dBA
Công suất /tháng
50000 trang
Kích thước (RxCxS)
445.2 x 410.5 x 395.3 mm (17.53″ x 16.16″ x 15.56″)
Trọng lượng
14.5 kg
Mực in
Mực
Loại
Hộp mực đơn
Vật tư tiêu hao
Trữ lượng mực
Chuẩn: 2000 trang.Cao: 5000 trang
(kèm máy 2000 trang)
theo chuẩn ISO / IEC 19752